| Tên sản phẩm |
Máy đo độ bóng Rhopoint 3 góc |
| Hãng sản xuất |
RHOPOINT |
| Lĩnh vực ứng dụng |
PHÒNG THÍ NGHIỆM |
| Mã thiết bị (SKU) |
PBL-1732 |
| Xuất xứ |
Chính hãng |
| Tính năng & Tiện ích |
• Máy đo độ bóng tại 3 góc đo 20/60/85° |
| HAZE (độ mờ) |
phản ánh kết cấu bề mặt lớp phủ |
| RIQ |
dùng để xác định các hiệu ứng như vỏ cam và độ xốp bề mặt. Thông số này cho kết quả có độ phân giải cao hơn so với phép đo hình ảnh (DOI) . Nó tương tự như nhận thức con người về kết cấu bề mặt; đặc biệt là hoàn thiện chất lượng cao như sơn ô tô. Các hiệu ứng RIQ: vết co, vết mờ, vỏ cam, hay cấu trúc khác có thể nhìn thấy trên bề mặt. |
| Độ bóng |
Phản ảnh tỷ lệ cường độ ánh sáng phản xạ trên bề mặt lớp phủ tại các góc đo: 20° ( Bề mặt có độ bóng cao) , 60° (Bề mặt có độ bóng trung bình ) và 85° (Bề mặt có độ bóng thấp, mờ) |
| DOI |
phản ánh sự khác biệt về hình ảnh. Đây là thước đo mức độ rõ ràng của hình ảnh phản chiếu sẽ xuất hiện trên bề mặt phản chiếu. |
| RSPEC |
Giá trị tối đa của độ bóng trong một góc đo rất hẹp. |
| Tính năng & Tiện ích |
• Sơn và Vật liệu phủ • Sơn tĩnh điện • Trang trí Nội thất • Ngành in • Sản xuất vỏ điện thoại, laptop • Đánh bóng kim loại • Công nghiệp Ôtô • Sản xuất tàu thủy • Công nghiệp nhựa |
| Thông số kỹ thuật máy đo độ bóng 3 góc 20/60/85˚ Rhopoint IQ |
| Vùng đo |
20°: 6mm x 6.4mm; 60°: 6mm x 12mm; 85°: 4.4mm x 44mm |
| Độ bóng |
Thang đo: 20º: 0-2000GU; 60º: 0-1000GU; 85º: 0-199GU. |
| Độ phân giải |
0.1GU, độ lặp lại: ±0.2GU, độ lệch: ±0.5GU (0-100 GU) |
| Độ phân giải |
0.1GU, độ lặp lại:±0.2%, độ lệch ±0.5% (100-2000GU) |
| Tính năng & Tiện ích |
• Thiết kế theo tiêu chuẩn ISO 2813, ISO 7668, ASTM D523, ASTM D2457, DIN 67530, JIS 8741, JIS K 5600-4-7. |
| RSPEC |
Thang đo: 0-2000GU |
| Đỉnh phản xạ |
20° ± 0.09905° |
| HAZE |
Độ phản xạ: 17-19°, 21-23° |
| Tính năng & Tiện ích |
• Độ phân giải 0.1 HU |
| Độ lặp lại |
±0.5HU |
| Độ lệch |
±1.5HU |
| Thiết kế theo tiêu chuẩn |
ASTM E430, ISO 13803 |
| RIQ |
Thang đo: 0-100 |
| Độ chính xác |
0.1 |
| Độ lặp lại |
±0.2 |
| Độ lệch |
±0.5 |
| DOI |
Thang đo: 0-100 |
| Độ phân giải |
0.1 |
| Độ lặp lại |
±0.2 |
| Độ lệch |
±0.5 |
| Tính năng & Tiện ích |
• Thiết kế theo tiêu chuẩn ASTM E430. |
| Nhiệt độ hoạt động |
15 – 40°C (60 – 104°F) |
| Độ ẩm |
lên đến 85%, không ngưng tụ |
| Bộ nhớ |
8 MB = 999 giá trị đọc |
| Tính năng & Tiện ích |
• Người dùng có thể xác định theo thứ tự chữ và số |
| Truyền dữ liệu |
Bluetooth, PC tương thích, Kết nối USB, không cần cài đặt phần mềm. |
| Nguồn điện |
Lithium ion có thể sạc lại, Hơn 17 giờ hoạt động, Hơn 20.000 lần đọc mỗi lần sạc. |
| Thời gian sạc |
4 giờ |
| Kích thước (H x W x D) |
65 x 140 x 50 mm |
| Khối lượng |
790g |
| Tình trạng máy |
Mới 100%, Nguyên kiện |
| Thời gian bảo hành |
12 tháng chính hãng (Hỗ trợ kỹ thuật 24/7) |